走候 tẩu hậu Hán Việt: tẩu hậu Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 候 (hậu)Hán Việttẩu hậuCấu tạo走 + 候 · tẩu + hậu nghĩa thành phần: tẩu + hậu Nghĩa EngCihui 走候 ǒuhòu v. call at a person's house and inquire after him