走做 zǒu zuò · tẩu tố Hán Việt: tẩu tố · Pinyin: zǒu zuò Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 做 (tố)Pinyinzǒu zuòHán Việttẩu tốCấu tạo走 + 做 · tẩu + tố nghĩa thành phần: tẩu + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佣工的一种方式。早去晩归,或干完事即离开,不在东家住宿。Tân Hoa Tự Điển 1.佣工的一种方式。早去晩归,或干完事即离开,不在东家住宿。