走像 zǒu xiàng · tẩu tượng Hán Việt: tẩu tượng · Pinyin: zǒu xiàng Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 像 (tượng)Pinyinzǒu xiàngHán Việttẩu tượngCấu tạo走 + 像 · tẩu + tượng nghĩa thành phần: tẩu + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 走样,变相; 走路的姿势。Tân Hoa Tự Điển 1.走样,变相。 2.走路的姿势。