走光

zǒu guāng tẩu quang

Hán Việt: tẩu quang · Pinyin: zǒu guāng

Tổng quan

lộ hàng | đi hết sạch

Cấu tạo: (tẩu) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lộ hàng | đi hết sạch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不慎把身体的隐私部位暴露出来(多指女性)。

Eng

  • CC-CEDICT to expose oneself|to be completely gone
  • Cihui to expose oneself; to be completely gone