走入 zǒu rù · tẩu nhập Hán Việt: tẩu nhập · Pinyin: zǒu rù Tổng quan đi vào Cấu tạo: 走 (tẩu) + 入 (nhập)Pinyinzǒu rùHán Việttẩu nhậpCấu tạo走 + 入 · tẩu + nhập nghĩa thành phần: tẩu + nhập Nghĩa ViệtCihui đi vàoEngCC-CEDICT to walk intoCihui to walk into