走獸
tẩu thú
Hán Việt: tẩu thú · Pinyin: zǒu shòu
Tổng quan
(động vật) bốn chân | dã thú
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật) bốn chân | dã thú
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指獸類。《文選.宋玉.高唐賦》:「狀似走獸,或象飛禽。」《文選.王延壽.魯靈光殿賦》:「飛禽走獸,因木生姿。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指兽类; 詈词。犹言衣冠禽兽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泛指兽类。 2.詈词。犹言衣冠禽兽。
Eng
- CC-CEDICT (four-footed) animal|beast
- Cihui (four-footed) animal; beast