走淨 tẩu tịnh Hán Việt: tẩu tịnh Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 淨 (tịnh)Hán Việttẩu tịnhCấu tạo走 + 淨 · tẩu + tịnh nghĩa thành phần: tẩu + tịnh Nghĩa EngCihui 走凈 ǒujìng r.v. all walk away; everybody is gone