走函 zǒu hán · tẩu hàm Hán Việt: tẩu hàm · Pinyin: zǒu hán Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 函 (hàm)Pinyinzǒu hánHán Việttẩu hàmCấu tạo走 + 函 · tẩu + hàm nghĩa thành phần: tẩu + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 致函,来信。Tân Hoa Tự Điển 1.致函,来信。