走刀 zǒu dāo · tẩu đao Hán Việt: tẩu đao · Pinyin: zǒu dāo Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 刀 (đao)Pinyinzǒu dāoHán Việttẩu đaoCấu tạo走 + 刀 · tẩu + đao nghĩa thành phần: tẩu + đao