走到 tẩu đáo Hán Việt: tẩu đáo Tổng quan đi đến: đi tới Cấu tạo: 走 (tẩu) + 到 (đáo)Hán Việttẩu đáoCấu tạo走 + 到 · tẩu + đáo nghĩa thành phần: tẩu + đáo Nghĩa ViệtCihui đi đến: đi tớiEngCihui 走到 zǒudào r.v. walk to