走匿 zǒu nì · tẩu nặc Hán Việt: tẩu nặc · Pinyin: zǒu nì Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 匿 (nặc)Pinyinzǒu nìHán Việttẩu nặcCấu tạo走 + 匿 · tẩu + nặc nghĩa thành phần: tẩu + nặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃走躲避。Tân Hoa Tự Điển 1.逃走躲避。