走滷

zǒu lǔ tẩu lỗ

Hán Việt: tẩu lỗ · Pinyin: zǒu lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"走卤"; 指盐受潮消溶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"走卤"。 2.指盐受潮消溶。