走卿

zǒu qīng tẩu khanh

Hán Việt: tẩu khanh · Pinyin: zǒu qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宋时对司农的戏称。司农掌仓庾,常须巡检四方,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时对司农的戏称。司农掌仓庾,常须巡检四方,故称。