走變 zǒu biàn · tẩu biến Hán Việt: tẩu biến · Pinyin: zǒu biàn Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 變 (biến)Pinyinzǒu biànHán Việttẩu biếnCấu tạo走 + 變 · tẩu + biến nghĩa thành phần: tẩu + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偷漏挪移。Tân Hoa Tự Điển 1.偷漏挪移。