走臺 zǒu tái · tẩu thai Hán Việt: tẩu thai · Pinyin: zǒu tái Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 臺 (thai)Pinyinzǒu táiHán Việttẩu thaiCấu tạo走 + 臺 · tẩu + thai nghĩa thành phần: tẩu + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 演员等正式演出前在舞台上走动练习,熟悉位置;时装模特儿在表演台上行走进行展示、表演。