走吏 zǒu lì · tẩu lại Hán Việt: tẩu lại · Pinyin: zǒu lì Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 吏 (lại)Pinyinzǒu lìHán Việttẩu lạiCấu tạo走 + 吏 · tẩu + lại nghĩa thành phần: tẩu + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供奔走的小吏。Tân Hoa Tự Điển 1.供奔走的小吏。