走命

zǒu mìng tẩu mệnh

Hán Việt: tẩu mệnh · Pinyin: zǒu mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 归命,投诚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.归命,投诚。