走和 tẩu hòa Hán Việt: tẩu hòa Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 和 (hòa)Hán Việttẩu hòaCấu tạo走 + 和 · tẩu + hòa nghĩa thành phần: tẩu + hòa Nghĩa EngCihui 走和 ǒuhé <coll.> v. make money (as a middle-man)