走回

zǒu huí tẩu hồi

Hán Việt: tẩu hồi · Pinyin: zǒu huí

Tổng quan

đi trở về

Cấu tạo: (tẩu) + (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi trở về

Eng

  • Cihui 走回 ǒuhuí* r.v. walk back; return