走圓

zǒu yuán tẩu viên

Hán Việt: tẩu viên · Pinyin: zǒu yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓趋尚圆滑,圆通; 古代百戏之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓趋尚圆滑,圆通。 2.古代百戏之一。