走場
tẩu tràng
Hán Việt: tẩu tràng · Pinyin: zǒu chǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出场;在舞台上走步配戏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.出场;在舞台上走步配戏。
Eng
- Cihui 走場 ǒuchǎng n. <topo.> stage property
Hán Việt: tẩu tràng · Pinyin: zǒu chǎng