走坂

zǒu bǎn tẩu phản

Hán Việt: tẩu phản · Pinyin: zǒu bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (phản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事势发展顺利迅速。语出《汉书.蒯通传》"犹如阪上走丸。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻事势发展顺利迅速。语出《汉书.蒯通传》"犹如阪上走丸。"