走堂

zǒu táng tẩu đường

Hán Việt: tẩu đường · Pinyin: zǒu táng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时称茶馆饭店的服务员为"走堂"。也叫跑堂﹑堂倌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称茶馆饭店的服务员为"走堂"。也叫跑堂﹑堂倌。

Eng

  • Cihui 走堂 ǒutáng n. waiter