走報 zǒu bào · tẩu báo Hán Việt: tẩu báo · Pinyin: zǒu bào Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 報 (báo)Pinyinzǒu bàoHán Việttẩu báoCấu tạo走 + 報 · tẩu + báo nghĩa thành phần: tẩu + báo