走場 zǒu chǎng · tẩu tràng Hán Việt: tẩu tràng · Pinyin: zǒu chǎng Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 場 (tràng)Pinyinzǒu chǎngHán Việttẩu tràngCấu tạo走 + 場 · tẩu + tràng nghĩa thành phần: tẩu + tràng Nghĩa EngCihui 走場 ǒuchǎng n. <topo.> stage property