走塘 zǒu táng · tẩu đường Hán Việt: tẩu đường · Pinyin: zǒu táng Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 塘 (đường)Pinyinzǒu tángHán Việttẩu đườngCấu tạo走 + 塘 · tẩu + đường nghĩa thành phần: tẩu + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即走堂,跑堂。Tân Hoa Tự Điển 1.即走堂,跑堂。