走墒 Tổng quan khô nước; khô cạn (ruộng)。跑墒。 Cấu tạo: 走 (tẩu) + 墒Cấu tạo走 + 墒 Nghĩa ViệtCihui khô nước; khô cạn (ruộng)。跑墒。EngCihui 走墒 ǒushāng v.o. evaporate (of water in the soil)