走奔 zǒu bēn · tẩu bôn Hán Việt: tẩu bôn · Pinyin: zǒu bēn Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 奔 (bôn)Pinyinzǒu bēnHán Việttẩu bônCấu tạo走 + 奔 · tẩu + bôn nghĩa thành phần: tẩu + bôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃奔; 奔往,快步前往; 谓奔走服役。Tân Hoa Tự Điển 1.逃奔。 2.奔往,快步前往。 3.谓奔走服役。