走字

zǒu zì tẩu tự

Hán Việt: tẩu tự · Pinyin: zǒu zì

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (of a clock or watch) to run; to register time|(of a utility meter, odometer etc) to register; to advance; to click over
  • Cihui 走字 ǒuzì v.o. <topo.> have good luck; be in luck