走客 tẩu khách Hán Việt: tẩu khách Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 客 (khách)Hán Việttẩu kháchCấu tạo走 + 客 · tẩu + khách nghĩa thành phần: tẩu + khách