走屍 zǒu shī · tẩu thi Hán Việt: tẩu thi · Pinyin: zǒu shī Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 屍 (thi)Pinyinzǒu shīHán Việttẩu thiCấu tạo走 + 屍 · tẩu + thi nghĩa thành phần: tẩu + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓死尸起立行走。Tân Hoa Tự Điển 1.谓死尸起立行走。