走局
tẩu cục
Hán Việt: tẩu cục · Pinyin: zǒu jú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.非職業性的戲劇演出或技能表演。 2.廟會中獻演特技。也稱為「走會」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 走运,交上好运。
- Tân Hoa Tự Điển 1.走运,交上好运。
Eng
- Cihui 走局 ǒujú v.o. perform acrobatics at religious festivals