走差 zǒu chà · tẩu soa Hán Việt: tẩu soa · Pinyin: zǒu chà Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 差 (soa)Pinyinzǒu chàHán Việttẩu soaCấu tạo走 + 差 · tẩu + soa nghĩa thành phần: tẩu + soa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服役奔走。Tân Hoa Tự Điển 1.服役奔走。