走幣 zǒu bì · tẩu tệ Hán Việt: tẩu tệ · Pinyin: zǒu bì Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 幣 (tệ)Pinyinzǒu bìHán Việttẩu tệCấu tạo走 + 幣 · tẩu + tệ nghĩa thành phần: tẩu + tệ