走弱

zǒu ruò tẩu nhược

Hán Việt: tẩu nhược · Pinyin: zǒu ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (价格等)趋于下降:车市开始~;趋于低迷:销售势头~。