走影 zǒu yǐng · tẩu ảnh Hán Việt: tẩu ảnh · Pinyin: zǒu yǐng Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 影 (ảnh)Pinyinzǒu yǐngHán Việttẩu ảnhCấu tạo走 + 影 · tẩu + ảnh nghĩa thành phần: tẩu + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即走尸。Tân Hoa Tự Điển 1.即走尸。