走從 zǒu cóng · tẩu tòng Hán Việt: tẩu tòng · Pinyin: zǒu cóng Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 從 (tòng)Pinyinzǒu cóngHán Việttẩu tòngCấu tạo走 + 從 · tẩu + tòng nghĩa thành phần: tẩu + tòng