走戟 zǒu jǐ · tẩu kích Hán Việt: tẩu kích · Pinyin: zǒu jǐ Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 戟 (kích)Pinyinzǒu jǐHán Việttẩu kíchCấu tạo走 + 戟 · tẩu + kích nghĩa thành phần: tẩu + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使戟盘旋回转,快速如飞。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使戟盘旋回转,快速如飞。