走報 zǒu bào · tẩu báo Hán Việt: tẩu báo · Pinyin: zǒu bào Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 報 (báo)Pinyinzǒu bàoHán Việttẩu báoCấu tạo走 + 報 · tẩu + báo nghĩa thành phần: tẩu + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔往相告;驰报; 专指向升了官或科举中式的人家里送喜报。Tân Hoa Tự Điển 1.奔往相告;驰报。 2.专指向升了官或科举中式的人家里送喜报。