走攏 zǒu lǒng · tẩu long Hán Việt: tẩu long · Pinyin: zǒu lǒng Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 攏 (long)Pinyinzǒu lǒngHán Việttẩu longCấu tạo走 + 攏 · tẩu + long nghĩa thành phần: tẩu + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集; 走动;来往。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集。 2.走动;来往。