走掉 zǒu diào · tẩu điệu Hán Việt: tẩu điệu · Pinyin: zǒu diào Tổng quan rời đi Cấu tạo: 走 (tẩu) + 掉 (điệu)Pinyinzǒu diàoHán Việttẩu điệuCấu tạo走 + 掉 · tẩu + điệu nghĩa thành phần: tẩu + điệu Nghĩa ViệtCihui rời điEngCC-CEDICT to leaveCihui to leave