走折 tẩu chiết Hán Việt: tẩu chiết Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 折 (chiết)Hán Việttẩu chiếtCấu tạo走 + 折 · tẩu + chiết nghĩa thành phần: tẩu + chiết Nghĩa EngCihui 走摺 ǒuzhé n. cash journal; cashbook M:¹běn