走攏 zǒu lǒng · tẩu long Hán Việt: tẩu long · Pinyin: zǒu lǒng Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 攏 (long)Pinyinzǒu lǒngHán Việttẩu longCấu tạo走 + 攏 · tẩu + long nghĩa thành phần: tẩu + long