走文 zǒu wén · tẩu văn Hán Việt: tẩu văn · Pinyin: zǒu wén Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 文 (văn)Pinyinzǒu wénHán Việttẩu vănCấu tạo走 + 文 · tẩu + văn nghĩa thành phần: tẩu + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹行文。Tân Hoa Tự Điển 1.犹行文。