走方

zǒu fāng tẩu phương

Hán Việt: tẩu phương · Pinyin: zǒu fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (phương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 跑江湖、遊走四方。《醒世恆言.卷三八.李道人獨步雲門》:「誰想那班人都是走方光棍,一味說騙錢財,何曾有真實學問。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言走江湖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言走江湖。