走時

zǒu shí tẩu thì

Hán Việt: tẩu thì · Pinyin: zǒu shí

Tổng quan

(đối với đồng hồ) chạy đúng giờ | (vật lý) thời gian truyền | thời gian di chuyển (của sóng)

Cấu tạo: (tẩu) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (đối với đồng hồ) chạy đúng giờ | (vật lý) thời gian truyền | thời gian di chuyển (của sóng)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 走运,交好运; 钟表的计时走动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.走运,交好运。 2.钟表的计时走动。

Eng

  • CC-CEDICT (of a watch or clock) to keep time|(physics) propagation time|travel time (of a wave)
  • Cihui (of a watch or clock) to keep time; (physics) propagation time; travel time (of a wave)

ja

  • JMdict travel time (esp. of waves, earthquake shocks, etc.)