走智 zǒu zhì · tẩu trí Hán Việt: tẩu trí · Pinyin: zǒu zhì Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 智 (trí)Pinyinzǒu zhìHán Việttẩu tríCấu tạo走 + 智 · tẩu + trí nghĩa thành phần: tẩu + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹谜语; 谓花言巧语骗人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹谜语。 2.谓花言巧语骗人。