走書 zǒu shū · tẩu thư Hán Việt: tẩu thư · Pinyin: zǒu shū Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 書 (thư)Pinyinzǒu shūHán Việttẩu thưCấu tạo走 + 書 · tẩu + thư nghĩa thành phần: tẩu + thư