走望 zǒu wàng · tẩu vọng Hán Việt: tẩu vọng · Pinyin: zǒu wàng Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 望 (vọng)Pinyinzǒu wàngHán Việttẩu vọngCấu tạo走 + 望 · tẩu + vọng nghĩa thành phần: tẩu + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往祭山川。Tân Hoa Tự Điển 1.往祭山川。