走查

zǒu chá tẩu tra

Hán Việt: tẩu tra · Pinyin: zǒu chá

Tổng quan

đi kiểm tra (máy tính)

Cấu tạo: (tẩu) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi kiểm tra (máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT walkthrough (computing)
  • Cihui walkthrough (computing)